architectural style

architectural style

Gothic cathedrals are a famous example of a European architectural style.

Định nghĩa

Danh từ: Phong cách kiến trúcmột dạng nghệ thuật kiến trúc, đề cập đến các đặc điểm, nguyên tắc hình thức thiết kế đặc trưng của một thời kỳ, khu vực, hoặc trường phái kiến trúc cụ thể. bao gồm cách bố trí không gian, vật liệu, trang trí, tỷ lệ tạo nên bản sắc riêng cho một công trình.

dụ sử dụng
  • (Phong cách kiến trúc Gothic đặc điểm vòm nhọn trụ bay.)
  • (Phong cách kiến trúc hiện đại nhấn mạnh sự đơn giản chức năng hơn trang trí.)
  • (Phong cách kiến trúc của ngôi đền này phản ánh văn hóa Việt Nam cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define an architectural style": xác định một phong cách kiến trúc.
    • Scholars often define architectural style by the materials and techniques used. (Các học giả thường xác định phong cách kiến trúc dựa trên vật liệu kỹ thuật được sử dụng.)
  • "to belong to an architectural style": thuộc về một phong cách kiến trúc.
    • This building belongs to the Baroque architectural style. (Tòa nhà này thuộc về phong cách kiến trúc Baroque.)
  • "architectural style as a cultural symbol": phong cách kiến trúc như một biểu tượng văn hóa.
    • The architectural style of the Forbidden City symbolizes imperial power. (Phong cách kiến trúc của Tử Cấm Thành tượng trưng cho quyền lực hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong cách kiến trúc (n): cụm từ cố định, không biến thể động từ hay tính từ trực tiếp.
  • Kiểu kiến trúc (n): cách nói tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • Ngôi nhà này kiểu kiến trúc cổ điển. (Ngôi nhà này kiểu kiến trúc cổ điển.)
  • Trường phái kiến trúc (n): nhấn mạnh đến một nhóm hoặc triết thiết kế.
    • Trường phái kiến trúc Bauhaus ưu tiên chức năng. (Trường phái kiến trúc Bauhaus ưu tiên chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong cách thiết kế kiến trúc: nhấn mạnh vào yếu tố thiết kế.
  • Đặc trưng kiến trúc: chỉ các nét riêng biệt của một phong cách.
  • Trào lưu kiến trúc: thường dùng để chỉ các xu hướng phổ biến trong một thời kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • Phong cách kiến trúc truyền thống: architectural style truyền thống.
    • Kiến trúc đình làng Việt Nam thường mang phong cách kiến trúc truyền thống. (Kiến trúc đình làng Việt Nam thường mang phong cách kiến trúc truyền thống.)
  • Phong cách kiến trúc đương đại: architectural style đương đại.
    • Các tòa nhà chọc trời hiện nay thường theo phong cách kiến trúc đương đại. (Các tòa nhà chọc trời hiện nay thường theo phong cách kiến trúc đương đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Architectural style speaks volumes": phong cách kiến trúc nói lên nhiều điều (về văn hóa, lịch sử).
    • The architectural style of ancient Rome speaks volumes about its engineering skills. (Phong cách kiến trúc của La cổ đại nói lên nhiều điều về kỹ năng kỹ thuật của họ.)